tổng quân ủy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan lãnh đạo tối cao của Đảng trong quân đội: "Tổng quân ủy" tên gọi của cơ quan lãnh đạo chính trị cao nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam trong Quân đội nhân dân Việt Nam, chịu trách nhiệm về công tác đảng, công tác chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng quân ủy vai trò lãnh đạo toàn diện công tác đảng, công tác chính trị trong quân đội.
    • Nghị quyết của Tổng quân ủy chỉ đạo quan trọng cho toàn quân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dưới sự lãnh đạo của Tổng quân ủy": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hoạt động của quân đội được chỉ đạo bởi cơ quan này.
    • Toàn quân, dưới sự lãnh đạo của Tổng quân ủy, đã lập nhiều chiến công.
Biến thể từ liên quan
  • Quân ủy (danh từ): Cơ quan lãnh đạo đảngcác cấp trong quân đội (như Quân ủy Trung ương, quân ủy các đơn vị).
  • Đảng ủy (danh từ): Tổ chức lãnh đạo của đảng trong một cơ quan, đơn vị ngoài quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan lãnh đạo đảng trong quân đội: Cách diễn đạt giải thích chức năng của "Tổng quân ủy".
Lưu ý
  • "Tổng quân ủy" một danh từ riêng, tên của một tổ chức cụ thể, thường được viết hoa.
  1. Cơ quan lãnh đạo tối cao của Đảng trong quân đội.